Kết quả tra từ “涂改”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂改tú gǎi
涂改: thay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá)
涂改液tú gǎi yè
涂改液: bút xoá