Kết quả tra từ “涂抹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂抹tú mǒ
涂抹: sơn; bôi; thoa (trang điểm,...); vẽ nguệch ngoạc; xóa; phủ nhận
涂抹酱tú mǒ jiàng
涂抹酱: phết (để lên bánh mì, v.v.)