Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涂抹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涂抹tú mǒ

涂抹: sơn; bôi; thoa (trang điểm,...); vẽ nguệch ngoạc; xóa; phủ nhận

Cụm từ
涂抹酱tú mǒ jiàng

涂抹酱: phết (để lên bánh mì, v.v.)

Cụm từ