Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海马”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海马hǎi mǎ

海马: cá ngựa; hippocampus (viết tắt của 海馬體|海马体[hai3 ma3 ti3])

Viết tắt
海马体hǎi mǎ tǐ

海马体: hồi hải mã

Cụm từ
海马回hǎi mǎ huí

海马回: hồi hải mã

Cụm từ