Kết quả tra từ “海豹”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海豹hǎi bào
海豹: (động vật học) hải cẩu
海豹部队hǎi bào bù duì
海豹部队: Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
海豹科hǎi bào kē
海豹科: Phocidae, họ trong bộ Ăn thịt bao gồm hải cẩu
象海豹xiàng hǎi bào
象海豹: hải cẩu voi
斑海豹bān hǎi bào
斑海豹: hải cẩu đốm (Phoca largha)