Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海角”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海角hǎi jiǎo

海角: mũi đất; mũi biển

Cụm từ
海角天涯hǎi jiǎo tiān yá

海角天涯: xem 天涯海角[tian1 ya2 hai3 jiao3]

Cụm từ
天涯海角tiān yá hǎi jiǎo

天涯海角: chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng

Cụm từ