Kết quả tra từ “海绵状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海绵状hǎi mián zhuàng
海绵状: dạng bọt biển
牛海绵状脑病niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng
牛海绵状脑病: bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên