Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海绵状海綿狀

hǎi mián zhuàng

海绵状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海绵状 trong tiếng Việt

dạng bọt biển

Tra từ liên quan