海绵状海綿狀 hǎi mián zhuàng 海绵状 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海绵状 trong tiếng Việt dạng bọt biển 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan