Kết quả tra từ “海空军”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海空军hǎi kōng jūn
海空军: hải quân và không quân
海空军基地hǎi kōng jūn jī dì
海空军基地: căn cứ quân sự hải quân và không quân
陆海空军lù hǎi kōng jūn
陆海空军: lục quân, hải quân và không quân