Kết quả tra từ “海棠”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海棠hǎi táng
海棠: cây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
海棠花hǎi táng huā
海棠花: cây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
海棠形hǎi táng xíng
海棠形: hình hoa thị (thường thuôn dài)
秋海棠qiū hǎi táng
秋海棠: cây thu hải đường