Kết quả tra từ “海岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海岛hǎi dǎo
海岛: hòn đảo
海岛市Hǎi dǎo shì
海岛市: Thành phố của các đảo (Ma Cao); Concelho das Ilhas