海岛市海島市 Hǎi dǎo shì 海岛市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海岛市 trong tiếng Việt Thành phố của các đảo (Ma Cao); Concelho das Ilhas 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan