Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海岛市海島市

Hǎi dǎo shì

海岛市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海岛市 trong tiếng Việt

Thành phố của các đảo (Ma Cao); Concelho das Ilhas

Tra từ liên quan