Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海岛海島

hǎi dǎo

海岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海岛 trong tiếng Việt

hòn đảo

Tra từ liên quan