Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海上”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海上hǎi shàng

海上: hàng hải

Cụm từ
海上运动hǎi shàng yùn dòng

海上运动: các môn thể thao trên mặt nước (thuyền buồm, lướt ván buồm, v.v.)

Cụm từ
海上花列传Hǎi shàng Huā Liè zhuàn

海上花列传: Hải Thượng Hoa Liệt Truyện của Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆[Han2 Bang1 qing4], tiểu thuyết dài về cuộc sống tầng lớp thấp bằng văn ngôn và tiếng địa…

Cổ ngữ / văn ngôn
海上奇书hǎi shàng qí shū

海上奇书: tạp chí văn học xuất bản năm 1892-93 bởi Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆, có tiểu thuyết đăng nhiều kỳ bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô

Cổ ngữ / văn ngôn