Kết quả tra từ “浮游”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮游fú yóu
浮游: nổi; lơ lửng; lang thang; biến thể của 蜉蝣[fu2 you2]
浮游生物fú yóu shēng wù
浮游生物: sinh vật phù du