Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮游”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮游fú yóu

浮游: nổi; lơ lửng; lang thang; biến thể của 蜉蝣[fu2 you2]

Cụm từ
浮游生物fú yóu shēng wù

浮游生物: sinh vật phù du

Cụm từ