Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮游

fú yóu

浮游 là gì?

浮游 [fú yóu] có nghĩa là nổi; lơ lửng; lang thang; biến thể của 蜉蝣[fu2 you2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮游 trong tiếng Việt

  1. nổi
  2. lơ lửng
  3. lang thang
  4. biến thể của 蜉蝣[fu2 you2]

Cách đọc và ghi nhớ 浮游

浮游 được đọc là fú yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi; lơ lửng; lang thang; biến thể của 蜉蝣[fu2 you2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan