Kết quả tra từ “浮出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮出fú chū
浮出: nổi lên
浮出水面fú chū shuǐ miàn
浮出水面: nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra