Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮云”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮云fú yún

浮云: mây trôi; thoáng qua; tạm thời

Cụm từ
浮云朝露fú yún zhāo lù

浮云朝露: mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

Thành ngữ