Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮云浮雲

fú yún

浮云 là gì?

浮云 [fú yún] có nghĩa là mây trôi; thoáng qua; tạm thời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮云 trong tiếng Việt

  1. mây trôi
  2. thoáng qua
  3. tạm thời

Cách đọc và ghi nhớ 浮云

浮云 được đọc là fú yún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mây trôi; thoáng qua; tạm thời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan