Kết quả tra từ “浪迹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浪迹làng jì
浪迹: đi lang thang; phiêu bạt không có nhà
浪迹江湖làng jì jiāng hú
浪迹江湖: đi khắp nơi; chìm nổi theo gió
浪迹天涯làng jì tiān yá
浪迹天涯: đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới