Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浪费”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浪费làng fèi

浪费: lãng phí; phung phí

Cụm từ
浪费金钱làng fèi jīn qián

浪费金钱: phung phí tiền; tiêu xài hoang phí

Cụm từ
浪费者làng fèi zhě

浪费者: người lãng phí; người phung phí

Cụm từ
铺张浪费pū zhāng làng fèi

铺张浪费: lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Thành ngữ
挥霍浪费huī huò làng fèi

挥霍浪费: tiêu xài hoang phí; phung phí

Cụm từ