Kết quả tra từ “浪漫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浪漫làng màn
浪漫: lãng mạn
浪漫主义làng màn zhǔ yì
浪漫主义: chủ nghĩa lãng mạn