浪漫
lãng mạn
lãng mạn
浪漫 thường mang nghĩa “lãng mạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 浪漫 cùng cụm 浪漫主义 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chủ nghĩa lãng mạn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa lãng mạn
›浪人làng rénkẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân (samurai không chủ lang thang)
›浪涌làng yǒng(điện) tăng vọt
›浪潮làng cháolàn sóng; thủy triều
›浪涛làng tāosóng biển; sóng cả
›浪子回头金不换làng zǐ huí tóu jīn bù huànđứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng
›浪谷làng gǔđáy sóng; (ví) điểm thấp nhất; mức thấp nhất
›浪船làng chuánthuyền đu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.