浪漫主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
浪漫主义
chủ nghĩa lãng mạn
Giản thể浪漫主义
Phồn thể浪漫主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng