Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浑身”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浑身hún shēn

浑身: khắp người; từ đầu đến chân

Cụm từ
浑身解数hún shēn xiè shù

浑身解数: dốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình; cũng đọc là [hun2 shen1 jie3 shu4]

Cụm từ
浑身上下hún shēn shàng xià

浑身上下: khắp người; từ đầu đến chân

Cụm từ