Kết quả tra từ “浏览”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浏览liú lǎn
浏览: xem lướt; duyệt
浏览量liú lǎn liàng
浏览量: lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn
浏览软件: trình duyệt web
浏览器liú lǎn qì
浏览器: trình duyệt (phần mềm)
网络浏览器wǎng luò liú lǎn qì
网络浏览器: trình duyệt mạng; trình duyệt Internet