Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浏”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liú

浏: trong; sâu (về nước); nhanh

Từ vựng
浏阳市Liú yáng shì

浏阳市: Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam

Cụm từ
浏阳Liú yáng

浏阳: Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam

Cụm từ
浏览量liú lǎn liàng

浏览量: lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web

Cụm từ
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn

浏览软件: trình duyệt web

Cụm từ
浏览器liú lǎn qì

浏览器: trình duyệt (phần mềm)

Cụm từ
浏览liú lǎn

浏览: xem lướt; duyệt

Cụm từ
浏海liú hǎi

浏海: xem 劉海|刘海[liu2 hai3]

Cụm từ
网络浏览器wǎng luò liú lǎn qì

网络浏览器: trình duyệt mạng; trình duyệt Internet

Cụm từ