Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “济济”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
济济jǐ jǐ

济济: đông người

Cụm từ
济济一堂jǐ jǐ yī táng

济济一堂: tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà

Thành ngữ
人才济济rén cái jǐ jǐ

人才济济: nhân tài tụ hội (thành ngữ); một số lượng lớn người có năng lực

Thành ngữ