济济一堂濟濟一堂 jǐ jǐ yī táng 济济一堂 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 济济一堂 trong tiếng Việt tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan