Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济济一堂濟濟一堂

jǐ jǐ yī táng

济济一堂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济济一堂 trong tiếng Việt

tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà

Tra từ liên quan