Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济济濟濟

jǐ jǐ

济济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济济 trong tiếng Việt

đông người

Tra từ liên quan