Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “流落”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
流落
liú luò

lang thang cơ nhỡ; bị mắc kẹt

Cụm từ
流落他乡
liú luò tā xiāng

lang thang xa nhà

Cụm từ