Kết quả tra từ “流落”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流落liú luò
流落: lang thang cơ nhỡ; bị mắc kẹt
流落他乡liú luò tā xiāng
流落他乡: lang thang xa nhà