Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流落

liú luò

流落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流落 trong tiếng Việt

  1. lang thang cơ nhỡ
  2. bị mắc kẹt
Tra từ liên quan