Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流落他乡流落他鄉

liú luò tā xiāng

流落他乡 là gì?

流落他乡 [liú luò tā xiāng] có nghĩa là lang thang xa nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流落他乡 trong tiếng Việt

lang thang xa nhà

Cách đọc và ghi nhớ 流落他乡

流落他乡 được đọc là liú luò tā xiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lang thang xa nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan