Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流感”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流感liú gǎn

流感: cúm; bệnh cúm

Cụm từ
流感病毒liú gǎn bìng dú

流感病毒: virus cúm; vi rút cúm

Cụm từ
流感疫苗liú gǎn yì miáo

流感疫苗: vắc xin cúm

Cụm từ
流感季liú gǎn jì

流感季: mùa cúm

Cụm từ
猪流感病毒zhū liú gǎn bìng dú

猪流感病毒: virus cúm heo (SIV)

Cụm từ
猪流感zhū liú gǎn

猪流感: cúm lợn; cúm heo; cúm A (H1N1)

Cụm từ
禽流感qín liú gǎn

禽流感: cúm gia cầm; cúm chim

Cụm từ
功夫流感gōng fu liú gǎn

功夫流感: bản dịch Trung Quốc của "kung flu", một thuật ngữ do Tổng thống Mỹ Trump sử dụng năm 2020 để chỉ COVID-19 như một bệnh "Trung Quốc"

Cụm từ
克流感kè liú gǎn

克流感: oseltamivir; Tamiflu

Cụm từ