Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流感

liú gǎn

流感 là gì?

流感 [liú gǎn] có nghĩa là cúm; bệnh cúm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流感 trong tiếng Việt

  1. cúm
  2. bệnh cúm

Cách đọc và ghi nhớ 流感

流感 được đọc là liú gǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúm; bệnh cúm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan