Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流感季

liú gǎn jì

流感季 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流感季 trong tiếng Việt

mùa cúm

Tra từ liên quan