Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流域”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流域liú yù

流域: lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước

Cụm từ
黄河流域Huáng Hé liú yù

黄河流域: lưu vực sông Hoàng Hà

Cụm từ
长江流域Cháng jiāng liú yù

长江流域: Lưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử

Cụm từ
墨累达令流域Mò lèi Dá lìng liú yù

墨累达令流域: hệ thống sông Murray-Darling ở đông nam Úc

Cụm từ
两河流域Liǎng hé Liú yù

两河流域: Lưỡng Hà

Cụm từ