Kết quả tra từ “活力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活力huó lì
活力: năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt
活力四射huó lì sì shè
活力四射: năng động; nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng
有活力yǒu huó lì
有活力: tràn đầy năng lượng; sức sống