活力 là gì?
活力 [huó lì] có nghĩa là năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt.
Nghĩa của từ 活力 trong tiếng Việt
- năng lượng
- sức sống
- sinh lực
- sức sống mãnh liệt
Cách đọc và ghi nhớ 活力
活力 được đọc là huó lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .