Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活力

huó lì

活力 là gì?

活力 [huó lì] có nghĩa là năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活力 trong tiếng Việt

  1. năng lượng
  2. sức sống
  3. sinh lực
  4. sức sống mãnh liệt

Cách đọc và ghi nhớ 活力

活力 được đọc là huó lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng; sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan