Kết quả tra từ “活体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活体huó tǐ
活体: cơ thể sống; mẫu vật sống
活体组织检查huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá
活体组织检查: sinh thiết; viết tắt của 活檢|活检[huo2 jian3]
活体检视huó tǐ jiǎn shì
活体检视: sinh thiết