Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活体活體

huó tǐ

活体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活体 trong tiếng Việt

cơ thể sống; mẫu vật sống

Tra từ liên quan