Kết quả cho “洪水”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trận lụt; lũ lụt
mùa lũ
(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng
nghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú (thành ngữ); nghĩa bóng: tai họa lớn; những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa