Kết quả tra từ “洗面”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗面xǐ miàn
洗面: rửa mặt
洗面奶xǐ miàn nǎi
洗面奶: sữa rửa mặt
洗面乳xǐ miàn rǔ
洗面乳: sữa rửa mặt
以泪洗面yǐ lèi xǐ miàn
以泪洗面: rửa mặt bằng nước mắt (thành ngữ)