Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗面奶

xǐ miàn nǎi

洗面奶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗面奶 trong tiếng Việt

sữa rửa mặt

Tra từ liên quan