Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗面

xǐ miàn

洗面 là gì?

洗面 [xǐ miàn] có nghĩa là rửa mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗面 trong tiếng Việt

rửa mặt

Cách đọc và ghi nhớ 洗面

洗面 được đọc là xǐ miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan