Kết quả tra từ “洗衣”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗衣xǐ yī
洗衣: giặt giũ
洗衣网xǐ yī wǎng
洗衣网: túi lưới giặt (để giữ quần áo không bị lẫn với nhau trong máy giặt)
洗衣粉xǐ yī fěn
洗衣粉: bột giặt; chất tẩy rửa
洗衣机xǐ yī jī
洗衣机: máy giặt; LT:臺|台[tai2]
洗衣板xǐ yī bǎn
洗衣板: bàn giặt; (đùa cợt) ngực phẳng
洗衣房xǐ yī fáng
洗衣房: phòng giặt
洗衣店xǐ yī diàn
洗衣店: tiệm giặt ủi (cơ sở thương mại)
自助洗衣店zì zhù xǐ yī diàn
自助洗衣店: tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ