洗衣机洗衣機 xǐ yī jī 洗衣机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗衣机 trong tiếng Việt máy giặtLT:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan