Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洗消”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洗消xǐ xiāo

洗消: khử nhiễm

Cụm từ
洗消场xǐ xiāo chǎng

洗消场: khu vực khử nhiễm

Cụm từ
洗消剂xǐ xiāo jì

洗消剂: chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm

Cụm từ
吸附洗消剂xī fù xǐ xiāo jì

吸附洗消剂: chất khử nhiễm hấp phụ

Cụm từ