Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洗手”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洗手xǐ shǒu

洗手: rửa tay; đi vệ sinh

Cụm từ
洗手间xǐ shǒu jiān

洗手间: nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay

Cụm từ
洗手盆xǐ shǒu pén

洗手盆: bồn rửa mặt; chậu rửa

Cụm từ
洗手液xǐ shǒu yè

洗手液: xà phòng rửa tay dạng lỏng

Cụm từ
洗手池xǐ shǒu chí

洗手池: bồn rửa mặt; chậu rửa

Cụm từ
洗手台xǐ shǒu tái

洗手台: bồn rửa mặt

Cụm từ
洗手乳xǐ shǒu rǔ

洗手乳: xà phòng rửa tay dạng lỏng

Cụm từ
洗手不干xǐ shǒu bù gàn

洗手不干: hoàn toàn ngừng làm việc gì; cải tà quy chính

Cụm từ
金盆洗手jīn pén xǐ shǒu

金盆洗手: nghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật

Thành ngữ
酒精洗手液jiǔ jīng xǐ shǒu yè

酒精洗手液: nước rửa tay có cồn

Cụm từ
消毒洗手液xiāo dú xǐ shǒu yè

消毒洗手液: nước rửa tay sát khuẩn

Cụm từ