Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
huí

nước xoáy; nước cuộn; lội ngược dòng

Từ vựng
洄游
huí yóu

(cá) di cư

Cụm từ
沿洄
yán huí

đi theo dòng nước

Cụm từ