Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huí

洄: nước xoáy; nước cuộn; lội ngược dòng

Từ vựng
洄游huí yóu

洄游: (cá) di cư

Cụm từ
沿洄yán huí

沿洄: đi theo dòng nước

Cụm từ