Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泷”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lóng

泷: ghềnh; thác nước; mưa xối xả

Từ vựng
Shuāng

泷: sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

Từ vựng
泷船lóng chuán

泷船: thuyền hoặc bè được chỉnh sửa để vượt thác; bè vượt thác nước xiết

Cụm từ
泷泽Lóng zé

泷泽: Takizawa hoặc Takesawa (tên Nhật Bản)

Cụm từ
泷水Shuāng shuǐ

泷水: sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

Cụm từ